Mitsubishi Pajero 2026 và Pajero Sport: 7 khác biệt

So sánh Mitsubishi Pajero thế hệ mới và Mitsubishi Pajero Sport

Mitsubishi Pajero 2026 và Pajero Sport: 7 khác biệt cần biết

Mitsubishi Pajero 2026 và Pajero Sport là hai dòng xe khác nhau. Pajero mới được Mitsubishi định vị là SUV cross-country đầu bảng. Pajero Sport là một dòng SUV riêng, hiện được giới thiệu trên website Mitsubishi Motors Việt Nam. Pajero mới không phải Pajero Sport đổi tên. Đây cũng không phải một bản nâng cấp thông thường của Pajero Sport.

Ngày 2/9/2026, Mitsubishi Motors ra mắt toàn cầu thế hệ Pajero hoàn toàn mới. Xe được sản xuất tại Thái Lan và mở bán theo từng thị trường. Tuy nhiên, đến ngày 15/9/2026, Mitsubishi Motors Việt Nam chưa công bố lịch bán, phiên bản hoặc giá Pajero mới. Bạn đọc có thể xem toàn bộ thông số đã được hãng xác nhận tại bài Mitsubishi Pajero 2026 chính thức trở lại: Có gì mới?.

Trả lời nhanh: Pajero mới và Pajero Sport có thể cùng sử dụng khung gầm rời và hệ dẫn động Super Select 4WD-II. Tuy nhiên, hai xe khác nhau về vị trí sản phẩm, kích thước, thiết kế, công nghệ điều khiển thân xe và trang bị. Phụ kiện của Pajero Sport không mặc nhiên tương thích với Pajero mới.

1. Pajero 2026 có phải Pajero Sport không?

1.1. Câu trả lời chính thức là không

Mitsubishi sử dụng Pajero và Pajero Sport cho hai dòng sản phẩm riêng. Trong thông cáo ngày 2/9/2026, hãng gọi Pajero mới là “all-new Pajero cross-country SUV”. Mitsubishi đồng thời xác định đây là mẫu xe đầu bảng thế hệ mới. Trong khi đó, Pajero Sport có trang sản phẩm riêng tại Mitsubishi Motors Việt Nam. Tên “Sport” là một phần của tên dòng xe. Nó không chỉ là tên phiên bản trang trí hoặc một gói nâng cấp của Pajero. Vì vậy, cách gọi “Pajero Sport 2026 đổi tên thành Pajero” chưa phản ánh đúng công bố của nhà sản xuất.

1.2. Vì sao người dùng dễ nhầm hai mẫu xe?

Cả hai đều mang tên Pajero. Hai mẫu xe còn hướng đến nhu cầu đi xa, chở nhiều người và vận hành trên nhiều loại địa hình. Một số cấu hình cũng có hệ dẫn động Super Select 4WD-II. Ngoài ra, trước thời điểm Pajero mới ra mắt, nhiều nguồn tin từng dự đoán mẫu xe thử nghiệm là Pajero Sport thế hệ tiếp theo. Sau ngày 2/9/2026, Mitsubishi xác nhận tên xe chính thức là Pajero. Vì thế, các bài dự đoán cũ không còn đủ cơ sở để xác định tên sản phẩm.

2. Bảng so sánh nhanh Pajero mới và Pajero Sport

Thiết kế ngoại thất Mitsubishi Pajero Sport thế hệ hiện hành
Mitsubishi Pajero Sport thế hệ hiện hành
Tiêu chíPajero thế hệ mới, ra mắt toàn cầu năm 2026Pajero Sport được giới thiệu tại Việt Nam
Tên dòng xePajeroPajero Sport
Vị trí sản phẩmSUV cross-country đầu bảng thế hệ mớiSUV riêng trong danh mục Mitsubishi Việt Nam
Tình trạng tại Việt NamChưa được công bố phân phốiCó trang sản phẩm chính thức tại Việt Nam
Dài × rộng × cao4.920 × 1.925 × 1.910 mm4.840 × 1.815 × 1.835 mm
Chiều dài cơ sở2.870 mm2.800 mm
Khoảng sáng gầm230 mm trên xe dùng bánh 20 inch218 mm theo bảng thông số đang hiển thị
Động cơ được nêu tại thời điểm cập nhậtDiesel sạch 2.4L, VGT; 480 Nm, một số cấu hình 470 NmPhụ thuộc cấu hình; trang sản phẩm hiện chứa dữ liệu máy xăng 3.0L và nội dung máy dầu 2.4L
Hộp sốTự động 8 cấp mớiTự động 8 cấp trên cấu hình đang hiển thị
Dẫn động nổi bậtSuper Select 4WD-II kết hợp S-AWCSuper Select 4WD-II trên cấu hình 4×4
Bố trí ghếBa hàng ghế, 7 chỗWebsite giới thiệu không gian 7 chỗ; cần kiểm tra đúng phiên bản
Khả năng dùng chung phụ kiệnChưa thể xác nhậnKhông nên dùng làm mẫu đo cho Pajero mới

Pajero mới dài hơn Pajero Sport 80 mm. Xe rộng hơn 110 mm và cao hơn 75 mm. Chiều dài cơ sở cũng tăng 70 mm. Chênh lệch này cho thấy hai mẫu xe không dùng chung thân vỏ. Các số đo chưa đủ để kết luận xe nào tốt hơn. Chúng chỉ giúp xác định khác biệt về kích thước và phạm vi sử dụng phụ kiện.

3. Bảy khác biệt giữa Mitsubishi Pajero 2026 và Pajero Sport

Mitsubishi Pajero thế hệ mới màu đồng vận hành trên đường đất
Khả năng vận hành địa hình của Mitsubishi Pajero mới

3.1. Khác biệt thứ nhất: Tên gọi và vị trí sản phẩm

Pajero mới được Mitsubishi xây dựng như mẫu xe đầu bảng. Ba giá trị hãng nhấn mạnh gồm Confidence, Comfort và Prestige. Có thể hiểu lần lượt là sự tự tin khi vận hành, sự thoải mái và chất lượng xứng tầm xe đầu bảng. Pajero Sport có vị trí sản phẩm riêng. Mẫu xe này phục vụ nhu cầu SUV gia đình, đi đường dài và vận hành đa địa hình. Vì vậy, Pajero mới không nên được mô tả là “Pajero Sport thay mặt ca-lăng”. Sự khác biệt về định vị còn ảnh hưởng đến vật liệu nội thất, công nghệ và mức độ hoàn thiện. Tuy nhiên, giá bán tại Việt Nam chưa được công bố. Do đó, chưa thể kết luận khoảng cách giá giữa hai xe.

3.2. Khác biệt thứ hai: Thời điểm ra mắt và tình trạng tại Việt Nam

Pajero thế hệ mới ra mắt toàn cầu ngày 2/9/2026. Thái Lan là thị trường đầu tiên. Nhật Bản và Australia nằm trong kế hoạch triển khai của năm tài chính 2026. Pajero Sport đã có trang sản phẩm tại Mitsubishi Motors Việt Nam. Tuy nhiên, hãng không đặt tên xe trên trang này là “Pajero Sport 2026”. Vì vậy, bài viết không tạo ra một đời xe chỉ dựa trên năm đang bán. Năm ra mắt, năm sản xuất và năm đăng ký không phải lúc nào cũng giống nhau. Một chiếc Pajero Sport sản xuất trong năm 2026 vẫn có thể thuộc thế hệ đã xuất hiện từ trước.

3.3. Khác biệt thứ ba: Pajero mới có kích thước lớn hơn

Kết cấu khung gầm ladder frame trên SUV địa hình Mitsubishi
Khung gầm ladder frame của Mitsubishi Pajero

Pajero mới có kích thước 4.920 × 1.925 × 1.910 mm. Chiều dài cơ sở đạt 2.870 mm. Trong khi đó, Pajero Sport trên website Mitsubishi Việt Nam có kích thước 4.840 × 1.815 × 1.835 mm và chiều dài cơ sở 2.800 mm. Pajero mới rộng hơn 110 mm. Thông số này có thể hỗ trợ không gian ngang trong cabin. Tuy nhiên, thân xe rộng cũng đòi hỏi người lái chú ý hơn khi vào ngõ hoặc bãi đỗ hẹp. Khoảng sáng gầm Pajero mới đạt 230 mm trên xe dùng bánh 20 inch. Pajero Sport đang được công bố ở mức 218 mm. Chênh lệch khoảng sáng không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng đi địa hình. Góc thân xe, lốp, hệ dẫn động và hành trình hệ thống treo cũng rất quan trọng.

3.4. Khác biệt thứ tư: Động cơ phải được so sánh đúng cấu hình

hoang động cơ Mitsubishi Pajero thế hệ mới nhìn từ phía trước
Khoang động cơ Mitsubishi Pajero thế hệ mớ

Mitsubishi công bố Pajero mới với động cơ diesel sạch 2.4L. Động cơ dùng tăng áp biến thiên hình học VGT dải rộng. Mô-men xoắn tối đa đạt 480 Nm. Một số cấu hình được hãng chú thích ở mức 470 Nm. Xe dùng hộp số tự động 8 cấp mới và có chế độ Sport. Thông tin Pajero Sport tại Việt Nam cần được đọc theo từng cấu hình. Trang sản phẩm hiện hiển thị các bản xăng 3.0L dành cho khách dự án. Tuy nhiên, phần giới thiệu vận hành trên cùng hệ thống website vẫn đề cập động cơ diesel 2.4L MIVEC.

Do đó, không nên viết “mọi Pajero Sport đều dùng máy dầu 2.4L”. Cũng không nên dùng cấu hình xăng dự án để đại diện cho toàn bộ xe Pajero Sport đã bán tại Việt Nam. Khi mua xe, khách hàng cần đối chiếu brochure, số VIN và tài liệu của đúng phiên bản.

3.5. Khác biệt thứ năm: Pajero mới kết hợp S-AWC với Super Select 4WD-II

Mitsubishi Pajero thế hệ mới vận hành trên đường địa hình
Khả năng vận hành địa hình của Mitsubishi Pajero mới

Super Select 4WD-II trên Pajero mới có bốn chế độ. Danh sách gồm 2H, 4H, 4HLc và 4LLc. Người lái có thể chọn dẫn động cầu sau, dẫn động bốn bánh toàn thời gian hoặc khóa vi sai trung tâm tùy điều kiện. Điểm mới đáng chú ý là S-AWC. Hệ thống phối hợp kiểm soát tăng tốc, vào cua và phanh. S-AWC tích hợp AYC, kiểm soát ổn định và lực kéo, cùng phanh ABS. Pajero mới còn có bảy chế độ lái: Normal, Eco, Gravel, Snow, Mud, Sand và Rock. Tuy nhiên, số chế độ không tự động chứng minh một chiếc xe vượt địa hình tốt hơn. Khả năng thực tế còn phụ thuộc lốp, tải trọng, người lái và điều kiện mặt đường. Pajero Sport 4×4 cũng có Super Select 4WD-II. Dù vậy, chưa thể kết luận thuật toán điều khiển và phản ứng của hai xe giống nhau.

3.6. Khác biệt thứ sáu: Khoang lái Pajero mới hướng đến vị thế đầu bảng

Khoang lái Mitsubishi Pajero thế hệ mới với nội thất màu nâu và cụm màn hình liền khối
Khoang lái Mitsubishi Pajero thế hệ mới

Pajero mới có cụm màn hình liền khối với hai màn hình 14,3 inch trên cấu hình được giới thiệu. Một số cấu hình có thể sử dụng màn hình 12,3 inch. Giao diện Multi Meter hiển thị la bàn, độ cao, nhiệt độ, góc nghiêng và trạng thái AYC. Mitsubishi còn công bố kính cách âm cho kính chắn gió và các cửa bên. Hệ thống Dynamic Sound Yamaha Ultimate gồm 12 loa và hai bộ khuếch đại. Hệ thống có chức năng bù nhiễu theo tốc độ. Pajero Sport sử dụng bảng táp-lô, màn hình và giao diện điều khiển riêng. Vì vậy, mặt dưỡng, Android Box, PPF màn hình và PPF nội thất không thể chọn theo tên “Pajero” chung. Quan trọng hơn, trang bị Pajero mới tại Việt Nam chưa được xác nhận. Không nên lấy cấu hình quốc tế để cam kết cho xe tương lai ở nước ta.

3.7. Khác biệt thứ bảy: Pajero mới có gói an toàn được công bố sâu hơn

Pajero mới được Mitsubishi giới thiệu với MI-PILOT, tám túi khí và 3D Multi Around Monitor. MI-PILOT kết hợp kiểm soát hành trình thích ứng với hỗ trợ giữ xe giữa làn trên đường cao tốc. Hệ thống camera sử dụng bốn mắt camera và mô hình 3D của xe. Chế độ nhìn dưới gầm phía trước giúp quan sát khu vực thường bị nắp ca-pô che khuất. Chức năng này hỗ trợ cả việc đỗ xe và di chuyển trên địa hình khó. Pajero Sport cũng có công nghệ an toàn tùy phiên bản. Tuy nhiên, số túi khí và danh sách hỗ trợ lái trên website Mitsubishi Việt Nam không đồng nhất giữa mọi khu vực nội dung. Vì vậy, cần kiểm tra đúng cấu hình thay vì dùng một con số cho toàn bộ dòng xe.

4. Pajero mới có thay thế Pajero Sport không?

4.1. Mitsubishi chưa công bố việc thay thế trên toàn cầu

Mitsubishi gọi Pajero mới là mẫu xe đầu bảng thế hệ mới. Tuy nhiên, thông cáo ra mắt không tuyên bố Pajero sẽ thay thế Pajero Sport trên mọi thị trường. Tình trạng sản phẩm còn phụ thuộc từng quốc gia. Một thị trường có thể dừng Pajero Sport, trong khi thị trường khác vẫn tiếp tục phân phối. Vì vậy, không nên lấy kế hoạch của Australia hoặc Thái Lan để khẳng định cho Việt Nam.

4.2. Hai xe có thể hướng đến hai nhóm nhu cầu khác nhau

Pajero mới nhấn mạnh tính cao cấp, sự thoải mái khi đi địa hình và vị trí đầu bảng. Pajero Sport có lợi thế là đã quen thuộc với người dùng Việt Nam và có hệ thống hỗ trợ sau bán hàng hiện hữu. Nếu cả hai được bán đồng thời, Pajero mới có thể đứng ở vị trí cao hơn. Tuy nhiên, đây chỉ là nhận định dựa trên cách Mitsubishi định vị sản phẩm. Giá và cấu hình Việt Nam vẫn cần chờ công bố chính thức.

5. Phụ kiện Pajero Sport có dùng cho Pajero mới được không?

5.1. Không nên mặc định phụ kiện sẽ dùng chung

Hai xe khác nhau về chiều dài, chiều rộng, chiều cao và chiều dài cơ sở. Khoang lái cũng sử dụng thiết kế khác. Vì vậy, không nên mua trước thảm sàn, PPF nội thất cắt sẵn, bệ bước, body kit hoặc ốp cản của Pajero Sport cho Pajero mới. Một sản phẩm lắp vừa bằng cách ép hoặc cắt sửa chưa chắc là sản phẩm tương thích. Phụ kiện đúng phải vừa khít, không gây tiếng động và không ảnh hưởng thao tác sử dụng.

5.2. Phụ kiện điện phải bảo toàn hệ thống nguyên bản

Pajero mới có camera, radar và nhiều chức năng hỗ trợ lái. Vì thế, thiết bị điện cần được kiểm tra trên xe thực tế. Nhóm này gồm camera hành trình, Android Box, màn hình và các thiết bị lấy nguồn. Vị trí lắp không được che camera hoặc radar. Dây điện phải đi đúng tuyến và tránh vùng hoạt động của túi khí. Thiết bị cũng phải tương thích với giao tiếp điện tử của đúng phiên bản.

5.3. Thứ tự nâng cấp an toàn khi Pajero mới về Việt Nam

Chủ xe nên kiểm tra toàn bộ trang bị nguyên bản trước. Sau đó, nhóm bảo vệ có thể được ưu tiên. Các hạng mục gồm phim cách nhiệt 3M chính hãng, PPF bảo vệ sơn xe PPF nội thất ô tô. Tuy nhiên, phim cách nhiệt phải được lựa chọn theo đặc tính kính. PPF nội thất cần được đo và cắt theo đúng chi tiết. PPF ngoại thất cũng phải tránh cảm biến và mép ghép không phù hợp.

6. Mitsubishi Pajero 2026 đã có lịch về Việt Nam chưa?

6.1. Những thông tin Mitsubishi đã xác nhận

Pajero mới được sản xuất tại Thái Lan. Thái Lan là thị trường được triển khai trước. Nhật Bản và Australia nằm trong kế hoạch của năm tài chính 2026. Theo Mitsubishi, năm tài chính này kéo dài từ tháng 4/2026 đến tháng 3/2027. Từ năm tài chính 2027, Mitsubishi dự kiến mở rộng Pajero đến khoảng 100 quốc gia. Khu vực được nhắc đến gồm ASEAN, Mỹ Latin và Trung Đông.

6.2. Những thông tin chưa được xác nhận tại Việt Nam

Mitsubishi chưa nêu riêng Việt Nam trong thông cáo toàn cầu. Mitsubishi Motors Việt Nam cũng chưa công bố ngày ra mắt, giá, phiên bản hoặc thời điểm nhận đặt hàng. Do đó, câu “Pajero chắc chắn về Việt Nam năm 2027” là khẳng định quá mức. Cách diễn đạt đúng hơn là: Pajero nằm trong kế hoạch mở rộng đến ASEAN từ năm tài chính 2027, nhưng lịch bán tại Việt Nam chưa được xác nhận.

7. Câu hỏi thường gặp về Pajero và Pajero Sport

7.1. Pajero 2026 có phải Pajero Sport 2026 không?

Câu trả lời là không vì Pajero và Pajero Sport là hai dòng xe riêng. Mitsubishi cũng chưa dùng tên chính thức “Pajero Sport 2026” trên trang sản phẩm tại Việt Nam.

7.2. Pajero mới có phải Pajero Cross không?

Câu trả lời là không vì Mitsubishi gọi Pajero mới là “cross-country SUV”. Cụm từ này mô tả loại xe và khả năng vận hành, không phải tên sản phẩm Pajero Cross.

7.3. Pajero mới có thay thế Pajero Sport không?

Mitsubishi chưa tuyên bố Pajero mới thay thế Pajero Sport trên mọi thị trường. Kế hoạch sản phẩm có thể khác nhau theo từng quốc gia.

7.4. Giá Mitsubishi Pajero mới tại Việt Nam bao nhiêu?

Chưa có giá chính thức. Các mức giá quy đổi từ Thái Lan, Nhật Bản hoặc Australia không phải giá niêm yết tại Việt Nam.

7.5. Pajero mới có bảy chỗ không?

Mitsubishi giới thiệu cấu hình ba hàng ghế và bảy chỗ. Số chỗ cùng trang bị từng phiên bản tại Việt Nam chưa được xác nhận.

7.6. Có thể dùng thảm sàn Pajero Sport cho Pajero mới không?

Câu trả lời là không nên vì kích thước thân xe và thiết kế sàn khác nhau. Cần đo trực tiếp xe thật trước khi xác nhận khả năng tương thích.

Tác giả bài viết
Ảnh tác giả Tran Binh

Biên tập viên nội dung ô tô
58 Bài viết
Tư vấn phụ kiện ô tô Cập nhật tin tức ô tô Việt Nam
THEO DÕI

Ô tô Tuấn trên MXH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *