Volkswagen ID. ERA 9X 2026: SUV EREV 6 chỗ mới có gì nổi bật?
Volkswagen ID. ERA 9X đang nhận được nhiều sự quan tâm khi mở ra một hướng phát triển mới cho thương hiệu Đức trong lĩnh vực xe năng lượng mới. Mẫu xe sở hữu kích thước lớn, cấu hình sáu chỗ và hệ truyền động EREV. Đây cũng là sản phẩm thương mại đầu tiên thuộc dòng ID. ERA của SAIC Volkswagen.
Khác với những mẫu Volkswagen ID. thuần điện quen thuộc, ID. ERA 9X có thêm động cơ xăng làm nhiệm vụ mở rộng phạm vi hoạt động. Tuy nhiên, mô-tơ điện vẫn là nguồn tạo lực kéo chính. Cách vận hành này giúp xe giữ được nhiều đặc điểm của ô tô điện, đồng thời giảm áp lực tìm trạm sạc trong các chuyến đi dài.
Volkswagen ID. ERA 9X đã chính thức được giới thiệu tại Trung Quốc vào ngày 25/4/2026. Xe có ba phiên bản Pro, Max và Ultra. Tuy nhiên, đây là cấu hình dành cho thị trường Trung Quốc. Hiện chưa có cơ sở để xác nhận giá bán, phiên bản hoặc thời điểm phân phối mẫu xe này tại Việt Nam.
Bài viết được cập nhật ngày 7/8/2026. Thông tin trong bài được tổng hợp và phân tích dựa trên các phiên bản đang có tại thị trường Trung Quốc.
1. Volkswagen ID. ERA 9X là mẫu xe gì?
Volkswagen ID. ERA 9X là SUV cỡ lớn ba hàng ghế do SAIC Volkswagen phát triển. Đây là liên doanh được thành lập giữa SAIC Motor và Volkswagen tại Trung Quốc.
Mẫu xe thương mại được phát triển từ concept ID. ERA từng xuất hiện tại triển lãm Auto Shanghai 2025. Ngay từ giai đoạn concept, Volkswagen đã định hướng đây là SUV rộng rãi, có ba hàng ghế và sử dụng công nghệ mở rộng phạm vi hoạt động.
Đến năm 2026, phiên bản sản xuất mang tên ID. ERA 9X chính thức được đưa ra thị trường. Volkswagen Group cũng liệt kê mẫu xe trong danh mục sản phẩm của SAIC Volkswagen tại Trung Quốc.
1.1. Mẫu xe thuộc chiến lược “In China, for China”
ID. ERA 9X là một phần trong chiến lược “In China, for China” của Volkswagen. Theo đó, hãng phát triển sản phẩm ngay tại Trung Quốc để đáp ứng nhu cầu riêng của khách hàng ở thị trường này.
Volkswagen cho biết các mẫu ID. ERA, ID. AURA và ID. EVO được thiết kế với công nghệ, phần mềm và phong cách phù hợp với người dùng Trung Quốc. Do đó, không nên mặc định rằng cấu hình hiện tại sẽ được giữ nguyên nếu xe xuất hiện tại quốc gia khác.
1.2. Vì sao tên xe có số 9X?
ID. ERA là tên của dòng sản phẩm sử dụng công nghệ mở rộng phạm vi hoạt động. Trong khi đó, 9X thể hiện vị trí cao của mẫu xe trong danh mục sản phẩm tại Trung Quốc.
SAIC Volkswagen giới thiệu đây là mẫu xe đầu tiên thuộc nhóm sản phẩm “9 series” của hãng. Xe được định vị theo hướng SUV đầu bảng, tập trung vào không gian, tiện nghi và công nghệ dành cho gia đình.
2. Volkswagen ID. ERA 9X có gì đáng chú ý?
Điểm khác biệt lớn nhất của Volkswagen ID. ERA 9X nằm ở hệ truyền động EREV. Đây là lần đầu Volkswagen đưa công nghệ mở rộng phạm vi hoạt động vào một mẫu xe thương mại thuộc dòng sản phẩm mới tại Trung Quốc.
Bên cạnh đó, xe có cấu hình sáu chỗ theo cách bố trí 2-2-2. Hai ghế độc lập ở hàng thứ hai hướng đến trải nghiệm thoải mái hơn cho gia đình và người thường xuyên di chuyển đường dài.
ID. ERA 9X còn được trang bị nhiều công nghệ đáng chú ý. Có thể kể đến treo khí nén hai buồng, giảm chấn điều khiển điện tử DCC, đánh lái bánh sau, nhiều màn hình trong cabin và hệ thống hỗ trợ lái do SAIC Volkswagen phối hợp với Momenta phát triển.
Tuy nhiên, những công nghệ này đang được giới thiệu trên xe tại Trung Quốc. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo phiên bản, thời điểm sản xuất và thị trường phân phối.
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về cách các trang bị này hoạt động, bạn có thể xem bài “Volkswagen ID. ERA 9X có gì đặc biệt? 7 công nghệ đáng chú ý“, trong đó phân tích riêng hệ thống EREV, nền tảng 800V, khung gầm, Momenta R7 và các công nghệ nổi bật trên xe.
3. Thiết kế Volkswagen ID. ERA 9X có gì nổi bật?
Volkswagen ID. ERA 9X mang phong cách hiện đại nhưng vẫn giữ dáng vẻ vuông vức của một chiếc SUV cỡ lớn. Các bề mặt thân xe được xử lý liền mạch, hạn chế những đường gân quá phức tạp.
3.1. Thiết kế đầu xe hiện đại và tối giản
Phần đầu xe sử dụng kiểu thiết kế kín, phù hợp với một mẫu xe vận hành chủ yếu bằng điện. Dải đèn LED kéo ngang tạo cảm giác đầu xe rộng hơn. Logo Volkswagen được đặt ở chính giữa và kết nối với hệ thống chiếu sáng hai bên.
Cụm đèn chính được đưa xuống thấp. Trong khi đó, nắp ca-pô có thiết kế tương đối phẳng. Cách bố trí này giúp ID. ERA 9X vừa có vẻ hiện đại, vừa giữ được sự bề thế cần có của một mẫu SUV đầu bảng.
3.2. Thân xe dài và ưu tiên không gian
Nhìn từ bên hông, Volkswagen ID. ERA 9X có thân xe dài, phần mái kéo về phía sau và các trụ được xử lý tối màu. Nhờ đó, khu vực kính tạo cảm giác liền mạch hơn.
Xe còn sử dụng tay nắm cửa dạng ẩn. Chi tiết này góp phần làm bề mặt thân xe gọn hơn. Ngoài ra, thiết kế mái khá thẳng giúp hạn chế ảnh hưởng đến khoảng không phía trên đầu của hành khách hàng ghế thứ ba.
3.3. Đuôi xe rộng và ít chi tiết phức tạp
Phía sau ID. ERA 9X tiếp tục sử dụng cụm đèn kéo ngang. Khu vực cửa cốp có bề mặt rộng, trong khi các đường cắt được tiết chế.
Nhìn chung, xe không chạy theo phong cách SUV thể thao quá mạnh. Thay vào đó, thiết kế hướng đến sự hiện đại, rộng rãi và phù hợp với nhu cầu gia đình.
4. Kích thước Volkswagen ID. ERA 9X lớn đến đâu?
Volkswagen ID. ERA 9X có chiều dài 5.207 mm, rộng 1.997 mm và cao 1.810 mm. Chiều dài cơ sở đạt 3.070 mm. Như vậy, xe dài hơn 5,2 mét và rộng gần 2 mét.
Thông số cơ bản của Volkswagen ID. ERA 9X tại Trung Quốc:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều dài | 5.207 mm |
| Chiều rộng | 1.997 mm |
| Chiều cao | 1.810 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.070 mm |
| Số chỗ ngồi | 6 chỗ |
| Cấu hình ghế | 2-2-2 |
4.1. Lợi thế của chiều dài cơ sở 3.070 mm
Chiều dài cơ sở hơn 3 mét tạo điều kiện để Volkswagen bố trí ba hàng ghế. Hai ghế độc lập ở hàng thứ hai cũng có thêm khoảng trống để điều chỉnh và tạo lối đi ở giữa.
Ngoài ra, thân xe dài giúp khoang hành lý có khả năng mở rộng khi gập hàng ghế thứ ba. Tuy nhiên, sức chứa thực tế vẫn cần được đánh giá trực tiếp trên xe.
4.2. Kích thước lớn có gây khó khăn trong thành phố?
Kích thước lớn có thể khiến ID. ERA 9X gặp bất lợi khi đi vào đường hẹp hoặc bãi đỗ có diện tích hạn chế. Tuy nhiên, xe được trang bị hệ thống đánh lái bánh sau chủ động.
Theo thông tin công bố tại Trung Quốc, bán kính quay đầu của xe ở mức 4,85 mét. Đây là con số đáng chú ý đối với một chiếc SUV dài hơn 5,2 mét.
Dù vậy, người dùng vẫn cần cân nhắc chiều rộng đường, kích thước chỗ đỗ và nhu cầu sử dụng hằng ngày trước khi chọn một chiếc SUV cỡ lớn.
5. Công nghệ EREV trên Volkswagen ID. ERA 9X hoạt động thế nào?
EREV là viết tắt của Extended Range Electric Vehicle. Thuật ngữ này thường được hiểu là xe điện có bộ mở rộng phạm vi hoạt động.
Trên ID. ERA 9X, mô-tơ điện tạo lực kéo để xe di chuyển. Trong khi đó, động cơ xăng EA211 1.5T chủ yếu đóng vai trò phát điện. Điện được tạo ra sẽ hỗ trợ pin và hệ thống mô-tơ khi cần thiết.

5.1. Động cơ xăng có trực tiếp kéo bánh xe không?
Về nguyên lý cốt lõi được Volkswagen giới thiệu, ID. ERA sử dụng một máy phát chạy bằng nhiên liệu để sạc pin trong quá trình di chuyển. Mô-tơ điện vẫn là thành phần đảm nhận nhiệm vụ tạo lực kéo.
Điều này giúp xe có khả năng phản hồi chân ga nhanh và vận hành liền mạch hơn. Người ngồi trong xe cũng có thể cảm nhận trải nghiệm gần với ô tô điện hơn so với xe xăng truyền thống.
Tuy nhiên, khi bộ mở rộng phạm vi hoạt động làm việc, xe vẫn tiêu thụ nhiên liệu. Vì vậy, EREV không phải là xe thuần điện và cũng không loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng xăng.
5.2. Volkswagen ID. ERA 9X có cần sạc không?
ID. ERA 9X vẫn nên được sạc thường xuyên để tận dụng tối đa khả năng chạy điện. Khi pin có đủ dung lượng, nhiều hành trình hằng ngày có thể được thực hiện mà không cần động cơ xăng hoạt động liên tục.
Nếu không có điều kiện sạc, động cơ xăng có thể phát điện để duy trì hành trình. Tuy nhiên, cách sử dụng này có thể làm giảm lợi thế về chi phí năng lượng và độ êm.
Do đó, EREV phù hợp nhất với người có thể sạc tại nhà hoặc nơi làm việc, nhưng vẫn cần khả năng đi xa mà không phụ thuộc hoàn toàn vào mạng lưới trạm sạc.
Nếu bạn chưa rõ EREV là gì, công nghệ này khác HEV, PHEV và xe thuần điện BEV ra sao, bạn có thể xem bài phân tích chi tiết “EREV là gì? Khác Hybrid, PHEV và xe điện như thế nào?”. Bài viết giải thích nguyên lý hoạt động, đường đi của năng lượng và những ưu nhược điểm của EREV theo cách dễ hiểu.
6. Volkswagen ID. ERA 9X có thể di chuyển bao xa?
Theo thông tin được công bố khi xe ra mắt tại Trung Quốc, Volkswagen ID. ERA 9X có phạm vi chạy điện theo chuẩn CLTC trên 400 km. Tổng hành trình kết hợp xăng và điện có thể đạt 1.651 km ở cấu hình phù hợp.
Đây là một trong những điểm nổi bật của mẫu xe. Phạm vi chạy điện đủ lớn có thể đáp ứng nhiều ngày đi lại trong thành phố. Trong khi đó, động cơ phát điện hỗ trợ người dùng khi di chuyển đường dài.

6.1. Thông số CLTC có phải quãng đường thực tế không?
CLTC là tiêu chuẩn thử nghiệm được sử dụng tại Trung Quốc. Điều kiện thử nghiệm được kiểm soát về tốc độ, nhiệt độ và chu trình vận hành.
Trong thực tế, quãng đường có thể thay đổi đáng kể. Xe chạy cao tốc, chở đủ sáu người hoặc sử dụng điều hòa nhiều sẽ tiêu thụ năng lượng cao hơn. Địa hình, thời tiết và thói quen tăng tốc cũng ảnh hưởng đến kết quả.
Vì vậy, con số hơn 400 km chạy điện và 1.651 km tổng hành trình chỉ nên được dùng để tham khảo. Đây không phải quãng đường được đảm bảo trong mọi điều kiện.
6.2. Khả năng sạc nhanh
ID. ERA 9X sử dụng nền tảng điện áp cao và hỗ trợ sạc nhanh. Một số cấu hình được công bố với bộ pin dung lượng 65,2 kWh.
Tốc độ sạc thực tế sẽ phụ thuộc vào công suất trạm sạc, nhiệt độ pin và mức dung lượng còn lại. Ngoài ra, thời gian sạc thường chậm lại khi pin tiến gần mức đầy.
Nếu xe được phân phối tại Việt Nam, khả năng tương thích với hệ thống sạc trong nước sẽ là yếu tố quan trọng cần kiểm tra.
7. Khả năng vận hành của Volkswagen ID. ERA 9X
Volkswagen ID. ERA 9X được giới thiệu tại Trung Quốc với hệ dẫn động bốn bánh và hai mô-tơ điện. Nhà sản xuất định hướng mẫu xe cân bằng giữa khả năng tăng tốc, độ êm và sự ổn định.
Theo thông tin công bố, hệ thống truyền động có thể đạt công suất tối đa 380 kW và mô-men xoắn 660 Nm ở cấu hình phù hợp. Thời gian tăng tốc từ 0 lên 100 km/h được giới thiệu ở mức khoảng 5,6 giây.
Đây là hiệu suất đáng chú ý đối với một chiếc SUV sáu chỗ có kích thước lớn. Tuy nhiên, khả năng tăng tốc không phải yếu tố duy nhất quyết định trải nghiệm.
Khối lượng xe, cách hiệu chỉnh chân ga và độ ổn định của hệ thống treo cũng rất quan trọng. Những yếu tố này cần được kiểm chứng qua quá trình lái thực tế.
8. Khung gầm Volkswagen ID. ERA 9X có gì đặc biệt?
Volkswagen ID. ERA 9X sử dụng hệ thống treo trước dạng tay đòn kép và treo sau đa liên kết. Xe còn có treo khí nén hai buồng, giảm chấn DCC và đánh lái bánh sau chủ động.

8.1. Treo khí nén hai buồng
Treo khí nén cho phép điều chỉnh chiều cao thân xe theo điều kiện vận hành. Khi cần đi qua mặt đường xấu, hệ thống có thể nâng gầm. Ngược lại, xe có thể hạ thấp thân xe để hỗ trợ việc lên xuống hoặc tăng độ ổn định.
Theo thông tin được công bố tại Trung Quốc, phạm vi điều chỉnh chiều cao thân xe có thể đạt 150 mm. Tuy nhiên, mức điều chỉnh cụ thể còn phụ thuộc vào chế độ vận hành.
8.2. Giảm chấn điều khiển điện tử DCC
Hệ thống DCC có khả năng thay đổi đặc tính giảm chấn. Nhờ đó, xe có thể ưu tiên sự êm ái hoặc độ chắc chắn tùy chế độ lái.
Trên đường bằng phẳng, giảm chấn có thể được điều chỉnh theo hướng mềm hơn. Khi xe chuyển làn hoặc vào cua, hệ thống có thể tăng độ kiểm soát thân xe.
8.3. Đánh lái bánh sau chủ động
Khi xe chạy chậm, bánh sau có thể xoay ngược hướng bánh trước. Cách hoạt động này giúp giảm không gian cần thiết khi quay đầu.
Ở tốc độ cao hơn, bánh sau có thể xoay cùng hướng bánh trước. Nhờ đó, xe ổn định hơn khi chuyển làn.
Đây là trang bị hữu ích đối với ID. ERA 9X, bởi chiều dài hơn 5,2 mét có thể gây khó khăn trong môi trường đô thị.
9. Nội thất Volkswagen ID. ERA 9X có gì nổi bật?
Nội thất là một trong những khu vực được đầu tư mạnh trên ID. ERA 9X. Xe sử dụng cách bố trí sáu chỗ theo cấu hình 2-2-2, trong đó hàng ghế thứ hai có hai ghế độc lập.

9.1. Không gian sáu chỗ theo cấu hình 2-2-2
Hai ghế hàng thứ hai được tách rời, tạo lối đi ở giữa. Cách bố trí này giúp hành khách tiếp cận hàng ghế thứ ba thuận tiện hơn.
Ngoài ra, ghế độc lập mang lại không gian riêng cho từng người. Đây là điểm phù hợp với gia đình, khách hàng có tài xế hoặc người thường xuyên thực hiện các chuyến đi dài.
Xe còn có nhiều cách điều chỉnh không gian. Khi hàng ghế thứ ba được gập xuống, khoang hành lý có thể mở rộng để chở thêm đồ.
9.2. Ghế không trọng lực và tiện nghi hàng thứ hai
ID. ERA 9X được giới thiệu với ghế không trọng lực tại một số vị trí. Hàng ghế thứ hai cũng có nhiều tính năng điều chỉnh, massage và hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ.
Nhà sản xuất cho biết ghế không trọng lực hàng thứ hai được thiết kế để có thể sử dụng trong quá trình xe vận hành. Tuy nhiên, người dùng vẫn phải tuân thủ hướng dẫn an toàn và thắt dây đúng cách.
Vật liệu ghế và các chức năng cụ thể có thể khác nhau giữa ba phiên bản. Do đó, cần kiểm tra bảng trang bị trước khi kết luận.
9.3. Hệ thống nhiều màn hình trong cabin
Khoang lái Volkswagen ID. ERA 9X được giới thiệu với hệ thống tương tác nhiều màn hình. Trong đó có màn hình đôi 15,6 inch ở phía trước, màn hình hiển thị trên kính lái và màn hình giải trí 21,4 inch dành cho hàng ghế sau.
Ngoài ra, một số màn hình nhỏ được bố trí tại khu vực cửa và các vị trí điều khiển. Các màn hình có khả năng chia sẻ hoặc chuyển nội dung giữa những vị trí khác nhau.
Tuy nhiên, nhiều màn hình cũng đồng nghĩa cabin có nhiều bề mặt cần được giữ gìn. Việc vệ sinh, dán bảo vệ hoặc tháo lắp cần đúng kỹ thuật để tránh ảnh hưởng cảm ứng và lớp phủ nguyên bản.
9.4. Công nghệ Smart Surface
Smart Surface là một bề mặt trang trí có khả năng hiển thị thông tin khi cần. Khi màn hình tắt, khu vực này có thể hòa vào phần ốp nội thất.
Giải pháp này giúp cabin giảm cảm giác có quá nhiều màn hình đen. Đồng thời, thông tin vẫn có thể xuất hiện đúng lúc mà không làm thiết kế trở nên rối mắt.
Do cấu tạo đặc biệt, Smart Surface không nên được xử lý giống bề mặt nhựa thông thường. Nếu cần dán bảo vệ, đơn vị thi công phải kiểm tra vật liệu và khả năng tương thích trước.
10. Công nghệ hỗ trợ lái trên ID. ERA 9X

Volkswagen ID. ERA 9X được trang bị hệ thống hỗ trợ lái thông minh do SAIC Volkswagen phối hợp với Momenta phát triển.
Xe sử dụng nhiều cảm biến để nhận diện môi trường xung quanh. Hệ thống được thiết kế nhằm hỗ trợ người lái trong các tình huống như đi cao tốc, chuyển làn, xử lý vật cản và di chuyển trong đô thị.
SAIC Volkswagen cũng công bố kế hoạch đưa mô hình Momenta R7 lên xe thông qua cập nhật phần mềm. Tuy nhiên, khả năng hoạt động thực tế còn phụ thuộc vào thời điểm giao xe và phiên bản phần mềm.
10.1. Hỗ trợ lái không phải tự lái hoàn toàn
Dù có nhiều cảm biến và khả năng xử lý tình huống, ID. ERA 9X vẫn là xe có hệ thống hỗ trợ lái. Người điều khiển phải theo dõi giao thông và sẵn sàng can thiệp.
Không nên hiểu các thuật ngữ quảng bá như lái thông minh hoặc dẫn đường tự động là xe có thể tự vận hành trong mọi tình huống.
Nếu mẫu xe xuất hiện tại Việt Nam, phần mềm cũng cần phù hợp với bản đồ, biển báo và điều kiện giao thông trong nước. Vì vậy, tính năng có thể khác so với xe tại Trung Quốc.
11. Volkswagen ID. ERA 9X có những phiên bản nào?
Tại Trung Quốc, Volkswagen ID. ERA 9X được giới thiệu với ba phiên bản:
- ID. ERA 9X Pro.
- ID. ERA 9X Max.
- ID. ERA 9X Ultra.
Cả ba đều được công bố dưới dạng phiên bản dẫn động bốn bánh. Một số trang bị cốt lõi như bộ mở rộng phạm vi EA211, hệ thống hai mô-tơ, đánh lái bánh sau và Smart Surface xuất hiện trong danh sách trang bị chính.
Tuy nhiên, ba phiên bản sẽ có khác biệt về tiện nghi, vật liệu và công nghệ. Người mua tại Trung Quốc cần đối chiếu bảng cấu hình tại thời điểm đặt xe.
Đặc biệt, đây không phải danh sách phiên bản đã được xác nhận cho Việt Nam. Nếu được phân phối trong nước, Volkswagen có thể thay đổi tên gọi, trang bị hoặc chỉ lựa chọn một số cấu hình.
11.1. Giá Volkswagen ID. ERA 9X tại Trung Quốc
Khi chính thức ra mắt ngày 25/4/2026, Volkswagen ID. ERA 9X có giá hướng dẫn từ 309.800 đến 359.800 nhân dân tệ. Chương trình ưu đãi giới hạn thời gian khi mở bán từng đưa giá xuống thấp hơn, nhưng thời hạn được công bố đã kết thúc.
Không nên quy đổi trực tiếp giá Trung Quốc sang tiền Việt Nam rồi gọi đó là giá dự kiến trong nước. Nếu xe được nhập khẩu, giá còn chịu ảnh hưởng bởi thuế, vận chuyển, cấu hình, bảo hành và chính sách phân phối.
Do đó, hiện chưa có cơ sở đáng tin cậy để đưa ra giá Volkswagen ID. ERA 9X tại Việt Nam.
12. Volkswagen ID. ERA 9X có về Việt Nam không?
Tính đến ngày 6/8/2026, Volkswagen Group vẫn giới thiệu ID. ERA 9X trong danh mục xe của SAIC Volkswagen tại Trung Quốc. Báo cáo năm 2025 của tập đoàn cũng xếp đây vào nhóm xe được phát triển và sản xuất tại Trung Quốc cho thị trường Trung Quốc.
Từ những thông tin này, chưa có cơ sở để khẳng định ID. ERA 9X sẽ được phân phối chính hãng tại Việt Nam. Đây là kết luận dựa trên phạm vi thị trường mà Volkswagen đang công bố, không phải xác nhận rằng xe sẽ không bao giờ xuất hiện trong nước.
Trong tương lai, mẫu xe có thể xuất hiện theo một trong các hình thức như trưng bày, nhập khẩu tư nhân hoặc phân phối chính hãng. Tuy nhiên, mỗi hình thức sẽ có khác biệt về bảo hành, phần mềm và dịch vụ sau bán hàng.
Người quan tâm nên theo dõi thông báo từ Volkswagen Việt Nam. Đồng thời, cần thận trọng với những nội dung khẳng định xe sắp mở bán khi chưa có nguồn chính thức.
13. Volkswagen ID. ERA 9X phù hợp với ai?
Volkswagen ID. ERA 9X hướng đến khách hàng cần một chiếc SUV lớn, nhiều tiện nghi và có khả năng di chuyển đường dài.
Trước hết, cấu hình sáu chỗ phù hợp với gia đình có nhiều thành viên. Hai ghế độc lập ở hàng thứ hai cũng thuận tiện cho người lớn tuổi, trẻ nhỏ hoặc khách hàng cần không gian riêng.
Bên cạnh đó, hệ truyền động EREV có thể phù hợp với người muốn sử dụng điện cho nhu cầu hằng ngày nhưng thường xuyên đi tỉnh. Khi hành trình kéo dài, bộ mở rộng phạm vi giúp giảm áp lực tìm trạm sạc.
Xe cũng có thể thu hút người đang cân nhắc một mẫu MPV cao cấp nhưng vẫn thích kiểu dáng SUV. Tuy nhiên, không gian và cách lên xuống hàng ghế thứ ba vẫn cần được trải nghiệm trực tiếp.
Ngược lại, người thường xuyên đi vào đường nhỏ hoặc có chỗ đỗ hạn chế nên cân nhắc kích thước xe. Chiều dài hơn 5,2 mét và chiều rộng gần 2 mét đòi hỏi không gian sử dụng phù hợp.
14. Những nâng cấp có thể được quan tâm nếu xe về Việt Nam
Nếu Volkswagen ID. ERA 9X xuất hiện tại Việt Nam, chủ xe có thể quan tâm đến các giải pháp bảo vệ và hoàn thiện nội thất. Tuy nhiên, mọi phương án đều cần được xây dựng sau khi kiểm tra xe thật.
14.1. Phim cách nhiệt
ID. ERA 9X có khoang cabin lớn và nhiều diện tích kính. Vì vậy, phim cách nhiệt có thể là hạng mục được quan tâm sớm.
Kính lái nên ưu tiên độ trong và khả năng quan sát ban đêm. Trong khi đó, kính sườn và kính sau có thể lựa chọn cấu hình phù hợp hơn với nhu cầu riêng tư.
Trước khi thi công, cần kiểm tra vị trí camera, cảm biến và anten. Không nên lựa chọn phim chỉ dựa trên màu tối.
14.2. PPF bảo vệ nội thất
Khoang lái ID. ERA 9X có nhiều màn hình và bề mặt trang trí. Một số vị trí có thể phù hợp để dán PPF nhằm giảm trầy xước trong quá trình sử dụng.
Tuy nhiên, Smart Surface và các màn hình cảm ứng cần được kiểm tra riêng. Không nên dán phim lên mọi bề mặt khi chưa xác định cấu tạo vật liệu.
14.3. Thảm sàn và thảm cốp
Thảm sàn phải được đo theo xe thực tế. Sản phẩm cần ôm đúng form, không cản chân ga, chân phanh hoặc đường trượt ghế.
Với cấu hình 2-2-2, đường đi giữa hai ghế hàng thứ hai cũng cần được xử lý gọn. Thảm không nên có quá nhiều mảnh rời hoặc tạo gờ gây vướng chân.
14.4. Camera hành trình
ID. ERA 9X đã có nhiều camera và cảm biến nguyên bản. Vì vậy, camera hành trình bổ sung cần được lắp theo phương án phù hợp với hệ thống điện.
Dây nguồn không nên ảnh hưởng túi khí rèm hoặc các cảm biến trên kính lái. Ngoài ra, chế độ giám sát khi đỗ xe cần được cân nhắc để tránh làm giảm dung lượng ắc quy phụ.
14.5. Bảo vệ và cá nhân hóa nội thất
Chủ xe có thể quan tâm đến việc bảo vệ ghế, đổi màu một số chi tiết hoặc cá nhân hóa không gian. Tuy nhiên, ghế trên ID. ERA 9X có nhiều tính năng điện, massage và an toàn.
Do đó, không nên thay đổi kết cấu ghế khi chưa kiểm tra hệ thống túi khí, cảm biến và dây điện. Mọi phương án cá nhân hóa cần ưu tiên giữ nguyên tính năng nguyên bản.
Ô tô Tuấn sẽ tiếp tục cập nhật thông tin về Volkswagen ID. ERA 9X. Khi xe thực tế xuất hiện tại Việt Nam, phương án nâng cấp cần được xây dựng dựa trên cấu hình, vật liệu và nhu cầu sử dụng cụ thể.

THEO DÕI
Ô tô Tuấn trên MXH
Youtube
Facebook
Tiktok