Volkswagen ID. ERA 9X có gì đặc biệt? 7 công nghệ đáng chú ý

Volkswagen ID. ERA 9X

Volkswagen ID. ERA 9X có gì đặc biệt? 7 công nghệ đáng chú ý trên SUV EREV 6 chỗ

Volkswagen ID. ERA 9X có gì đặc biệt khi bước vào phân khúc SUV cỡ lớn? Câu trả lời không chỉ nằm ở kích thước hơn 5,2 mét hay cấu hình 6 chỗ. Mẫu xe của SAIC Volkswagen còn sở hữu nhiều công nghệ đáng chú ý về hệ truyền động EREV, pin, sạc nhanh, khung gầm, hỗ trợ lái và tiện nghi.

Đặc biệt, ID. ERA 9X cho thấy một hướng phát triển mới của Volkswagen tại Trung Quốc. Thay vì chỉ tập trung vào xe thuần điện, hãng lựa chọn công nghệ tăng phạm vi hoạt động. Qua đó, xe có thể ưu tiên sử dụng điện trong sinh hoạt hằng ngày nhưng vẫn thuận tiện hơn khi di chuyển đường dài.

Lưu ý: Bài viết được tổng hợp dựa trên Volkswagen ID. ERA 9X đang được giới thiệu và phân phối tại thị trường Trung Quốc. Hiện chưa có thông tin chính thức về việc mẫu xe này sẽ được phân phối tại Việt Nam. Vì vậy, trang bị, thông số và cấu hình thực tế tại Việt Nam (nếu có) có thể khác.

Vậy đâu là những công nghệ khiến Volkswagen ID. ERA 9X trở nên đáng chú ý? Hãy cùng Ô tô Tuấn chúng tôi tìm hiểu một số công nghệ trên dòng xe này

1. Hệ thống EREV sử dụng động cơ EA211 1.5T

EA211 Gold Range Extender
EA211 Gold Range Extender

Điểm đầu tiên cần nói đến trên Volkswagen ID. ERA 9X chính là hệ truyền động EREV.

Xe sử dụng động cơ xăng EA211 1.5T làm bộ tăng phạm vi hoạt động. Theo thông tin được công bố tại Trung Quốc, động cơ này phát triển dựa trên EA211 1.5T EVO II và có công suất tối đa 105 kW. Hệ thống còn sử dụng chu trình Miller, phun nhiên liệu áp suất cao 350 bar và turbo biến thiên VTG.

Tuy nhiên, cách vận hành của EREV có sự khác biệt so với hybrid truyền thống.

Trong hệ thống này, mô-tơ điện giữ vai trò chính trong việc tạo lực kéo. Động cơ xăng chủ yếu phục vụ hệ thống tăng phạm vi hoạt động và hỗ trợ tạo năng lượng khi cần thiết. Nhờ đó, chiếc xe hướng đến cảm giác vận hành gần với xe điện nhưng vẫn có lợi thế khi đi đường dài.

Nếu chưa rõ sự khác nhau giữa EREV, HEV, PHEV và xe điện, bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn tại bài ”EREV là gì? Khác Hybrid, PHEV và xe điện như thế nào?

Việc Volkswagen lựa chọn EA211 làm nền tảng cho bộ tăng tầm cũng khá đáng chú ý. Thay vì xem động cơ xăng là nguồn truyền động duy nhất, nó trở thành một phần trong hệ thống điện hóa tổng thể.

2. Pin 65,2 kWh, phạm vi thuần điện hơn 400 km

Công nghệ EREV Volkswagen ID. ERA 9X
Công nghệ EREV Volkswagen ID. ERA 9X

Đối với EREV, dung lượng pin ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng xe bằng điện trong sinh hoạt hằng ngày.

Volkswagen ID. ERA 9X được trang bị bộ pin CATL dung lượng 65,2 kWh. Theo thông tin công bố tại Trung Quốc, xe có phạm vi thuần điện hơn 400 km theo chu trình CLTC. Tổng phạm vi hoạt động khi kết hợp hệ thống tăng tầm vượt 1.600 km.

Tất nhiên, đây là số liệu trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Quãng đường thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi tốc độ, tải trọng, nhiệt độ, điều hòa, địa hình và cách lái xe.

Dù vậy, bộ pin 65,2 kWh vẫn tạo ra một lợi thế đáng chú ý. Trong những hành trình ngắn hoặc nhu cầu đi lại hằng ngày, chủ xe có thể ưu tiên sử dụng năng lượng điện.

Ngược lại, khi di chuyển đường dài, hệ thống tăng tầm giúp giảm áp lực phải phụ thuộc hoàn toàn vào trạm sạc.

Đây cũng chính là một trong những điểm hấp dẫn nhất của công nghệ EREV trên các mẫu SUV gia đình cỡ lớn.

3. Nền tảng điện áp cao 800V hỗ trợ khả năng sạc nhanh

Hệ thống khung gầm và hệ truyền động của Volkswagen ID. ERA 9X
Hệ thống khung gầm và hệ truyền động của Volkswagen ID. ERA 9X

Dung lượng pin lớn sẽ thuận tiện hơn nếu thời gian bổ sung năng lượng được rút ngắn. Vì vậy, ID. ERA 9X sử dụng nền tảng điện áp cao 800V.

Theo thông tin được công bố trong giai đoạn giới thiệu tại Trung Quốc, hệ thống còn kết hợp công nghệ bán dẫn silicon carbide (SiC). Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu suất của hệ thống điện và hỗ trợ khả năng sạc nhanh.

Đối với bộ pin 65,2 kWh, công nghệ này mang ý nghĩa thực tế khá lớn.

Trong điều kiện trạm sạc và nhiệt độ pin phù hợp, người dùng có thể rút ngắn thời gian chờ khi cần bổ sung năng lượng. Nhờ đó, ID. ERA 9X có thêm sự linh hoạt giữa việc sạc điện thường xuyên và sử dụng hệ thống tăng tầm khi đi xa.

Tuy nhiên, tốc độ sạc thực tế không chỉ phụ thuộc vào chiếc xe. Công suất của trạm sạc, trạng thái pin và nhiệt độ môi trường cũng có thể ảnh hưởng.

Vì vậy, kiến trúc 800V nên được nhìn nhận như một nền tảng công nghệ quan trọng thay vì chỉ tập trung vào một con số thời gian sạc cụ thể.

4. Đánh lái bánh sau giúp SUV hơn 5,2 mét dễ xoay trở hơn

Hệ thống khung gầm và hệ truyền động của Volkswagen ID. ERA 9X
Hệ thống khung gầm và hệ truyền động của Volkswagen ID. ERA 9X

Kích thước là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của Volkswagen ID. ERA 9X.

Xe dài 5.207 mm, rộng 1.997 mm, cao 1.810 mm và có chiều dài cơ sở 3.070 mm. Không gian lớn mang lại nhiều lợi thế cho một chiếc SUV 6 chỗ. Tuy nhiên, kích thước này cũng đặt ra bài toán về khả năng xoay trở trong đô thị.

Volkswagen giải quyết vấn đề bằng hệ thống đánh lái bánh sau.

Theo thông tin công bố tại Trung Quốc, hệ thống hỗ trợ giúp ID. ERA 9X đạt bán kính quay vòng tối thiểu khoảng 4,85 mét. Đây là con số đáng chú ý đối với một chiếc SUV dài hơn 5,2 mét.

Ở tốc độ thấp, hệ thống có thể hỗ trợ giảm không gian cần thiết khi chuyển hướng. Điều này đặc biệt hữu ích khi quay đầu, đi trong bãi đỗ hoặc di chuyển trên những tuyến đường hẹp.

Tất nhiên, người lái vẫn cần làm quen với chiều rộng và chiều dài thực tế của xe. Tuy nhiên, đánh lái bánh sau có thể góp phần giảm cảm giác cồng kềnh thường gặp trên SUV cỡ lớn.

5. Treo khí nén hai buồng kết hợp DCC và VMC

Hệ thống treo khí nén hai buồng, DCC và nền tảng khung gầm thông minh
Hệ thống treo khí nén hai buồng, DCC và nền tảng khung gầm thông minh

Nếu EREV là điểm nổi bật về hệ truyền động, khung gầm lại là một khu vực rất đáng quan tâm trên ID. ERA 9X.

Xe sử dụng hệ thống treo trước tay đòn kép và treo sau đa liên kết 5 điểm. Ngoài ra, ID. ERA 9X còn được trang bị hệ thống treo khí nén hai buồng và công nghệ kiểm soát giảm chấn DCC.

Theo thông tin công bố, hệ thống treo khí nén cho phép điều chỉnh chiều cao thân xe trong phạm vi tối đa 150 mm. DCC đồng thời hỗ trợ thay đổi đặc tính giảm chấn theo từng điều kiện vận hành.

Một công nghệ khác là hệ thống VMC. Nền tảng này giúp phối hợp các hệ thống liên quan đến truyền động, phanh, hệ thống lái và hệ thống treo.

Sự kết hợp này đặc biệt có ý nghĩa trên một chiếc SUV ba hàng ghế.

Một chiếc xe lớn không chỉ cần hệ thống treo êm. Nó còn cần kiểm soát chuyển động thân xe tốt khi phanh, vào cua hoặc thay đổi làn đường.

Vì vậy, sự kết hợp giữa treo khí nén hai buồng, DCC, VMC và đánh lái bánh sau là một trong những điểm công nghệ đáng chú ý nhất trên Volkswagen ID. ERA 9X.

6. Momenta R7 đưa hỗ trợ lái trở thành điểm nhấn

Vùng nhận diện xung quanh xe
Vùng nhận diện xung quanh xe

ID. ERA 9X cũng cho thấy Volkswagen đang chú trọng hơn đến công nghệ hỗ trợ lái tại thị trường Trung Quốc.

Xe sử dụng hệ thống dựa trên Momenta R7. Về phần cứng, cấu hình được giới thiệu tại Trung Quốc có LiDAR 192 tia phía trước cùng hệ thống radar và nhiều cảm biến hỗ trợ môi trường xung quanh xe.

Hệ thống hướng đến nhiều tình huống sử dụng. Trong đó có hỗ trợ lái trên đường cao tốc, đường đô thị, hỗ trợ đỗ xe, đi qua đường hẹp và một số tình huống lùi xe.

Điểm đáng quan tâm không chỉ nằm ở số lượng cảm biến. Sự xuất hiện của Momenta R7 còn phản ánh cách Volkswagen đang điều chỉnh chiến lược sản phẩm tại Trung Quốc.

Trước đây, công nghệ hỗ trợ lái thường là khu vực các thương hiệu xe Trung Quốc phát triển rất nhanh. Trong khi đó, ID. ERA 9X cho thấy Volkswagen đang muốn rút ngắn khoảng cách ở lĩnh vực này.

Tuy nhiên, người dùng cần hiểu rằng đây vẫn là công nghệ hỗ trợ người lái. Những tính năng này không đồng nghĩa với xe tự lái hoàn toàn.

Người điều khiển phương tiện vẫn cần tập trung quan sát và sẵn sàng kiểm soát xe khi cần thiết.

7. Ghế zero – gravity và hệ thống màn hình ẩn tích hợp trên bề mặt trang trí nội thất

Ghế zero - gravity và hệ thống màn hình ẩn tích hợp trên bề mặt trang trí nội thất
Ghế zero – gravity và hệ thống màn hình ẩn tích hợp trên bề mặt trang trí nội thất

Công nghệ của Volkswagen ID. ERA 9X không chỉ tập trung vào người lái.

Với định hướng SUV 6 chỗ dành cho gia đình, không gian hàng ghế thứ hai được đầu tư khá nhiều. Một trong những điểm nổi bật là ghế zero-gravity.

Theo thông tin được giới thiệu tại Trung Quốc, ID. ERA 9X có ba vị trí ghế zero-gravity. Trong đó, ghế ở hàng thứ hai được thiết kế để có thể sử dụng tư thế thư giãn trong quá trình xe di chuyển, đồng thời kết hợp dây đai an toàn tích hợp và túi khí chống trượt người về phía trước.

Bên cạnh ghế, Smart Surface cũng là một ý tưởng nội thất khá khác biệt.

Công nghệ này tích hợp màn hình vào bề mặt trang trí. Khi không sử dụng, màn hình có thể hòa vào khu vực nội thất. Khi cần thiết, thông tin mới được hiển thị.

Cách thiết kế trên giúp Volkswagen tạo cảm giác công nghệ mà không cần để toàn bộ màn hình luôn hiện diện trước mắt hành khách.

Ngoài ra, cấu hình Trung Quốc còn được giới thiệu với màn hình giải trí phía sau 21,4 inch, HUD, nhiều màn hình tương tác, tủ lạnh nóng/lạnh và hệ thống âm thanh cao cấp.

Qua đó, ID. ERA 9X được định hướng không chỉ là phương tiện di chuyển. Khoang hành khách cũng trở thành một phần quan trọng trong trải nghiệm của mẫu SUV 6 chỗ này.

8. Volkswagen ID. ERA 9X thực sự khác biệt ở đâu?

Hình ảnh lát cắt không gian nội thất Volkswagen ID. ERA 9X
Hình ảnh lát cắt không gian nội thất Volkswagen ID. ERA 9X

Nếu tách riêng từng trang bị, không phải công nghệ nào trên ID. ERA 9X cũng hoàn toàn mới trong ngành ô tô.

Điểm đáng chú ý nằm ở cách những công nghệ đó được kết hợp.

Hệ thống EREV giải quyết bài toán di chuyển đường dài. Pin 65,2 kWh giúp xe có thể ưu tiên sử dụng điện trong nhiều tình huống hằng ngày. Trong khi đó, nền tảng 800V hỗ trợ bài toán bổ sung năng lượng.

Ở khía cạnh vận hành, đánh lái bánh sau giúp một chiếc SUV dài hơn 5,2 mét dễ xoay trở hơn. Treo khí nén hai buồng, DCC và VMC tiếp tục hướng tới cân bằng giữa sự thoải mái và khả năng kiểm soát thân xe.

Trong cabin, ghế zero-gravity và Smart Surface nâng trải nghiệm của hành khách. Cuối cùng, Momenta R7 bổ sung thêm yếu tố hỗ trợ lái thông minh.

Như vậy, ID. ERA 9X không đơn thuần là một chiếc Volkswagen cỡ lớn sử dụng hệ thống tăng tầm.

Mẫu xe còn cho thấy Volkswagen đang kết hợp nền tảng cơ khí, điện hóa và công nghệ thông minh để cạnh tranh trực tiếp hơn trong thị trường xe Trung Quốc.

9. Volkswagen ID. ERA 9X có phù hợp với người dùng Việt Nam?

Xét về mặt công nghệ, EREV là một hướng tiếp cận khá thú vị đối với nhu cầu sử dụng SUV gia đình.

Người dùng có thể ưu tiên điện trong các hành trình thường ngày. Trong khi đó, hệ thống tăng tầm mang lại thêm sự chủ động khi cần di chuyển đường dài.

Cấu hình 6 chỗ cũng phù hợp với nhu cầu gia đình. Bên cạnh đó, hệ thống treo khí nén, ghế zero-gravity và nhiều tiện nghi hàng ghế sau giúp ID. ERA 9X hướng đến trải nghiệm cao cấp hơn.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng Volkswagen chưa công bố chính thức ID. ERA 9X dành cho thị trường Việt Nam.

Do đó, chưa thể khẳng định mẫu xe sẽ được bán tại Việt Nam, cũng như chưa thể xác định cấu hình, trang bị hay thông số của phiên bản Việt Nam nếu xe được đưa về trong tương lai.

Nếu muốn tìm hiểu toàn diện hơn về thiết kế, kích thước, nội thất, hệ truyền động và các trang bị của xe, bạn có thể xem bài Volkswagen ID. ERA 9X 2026: SUV EREV 6 chỗ mới có gì nổi bật?

THEO DÕI

Ô tô Tuấn trên MXH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *